over the bender

/ˈoʊvər ðə ˈbɛndər/
Thán từ
  1. (lỗi thời, tiếng lóng của Anh) Từ đồng nghĩa của qua vai trái (“để biểu thị sự không thành thật, phủ định hoặc không tin tưởng”).
    (obsolete, British slang) Synonym of over the left shoulder (“to indicate insincerity, negation, or disbelief”).
    Từ đồng nghĩa:over the left shoulder
🎬 Nghe “over the bender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish